Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
要路
con đường quan trọng; (bóng) vị trí then chốt; nơi xung yếu
NGHĨA
- 壹名danh từ
con đường quan trọng; (bóng) vị trí then chốt; nơi xung yếu
- 。
Con đường quan trọng này dẫn đến trung tâm thành phố.
- 貳名danh từ
đường chính; đường cái; (bóng) vị trí then chốt
- 。
Con phố này là đường chính.
- 參名danh từ
vị trí then chốt; chỗ trọng yếu (bóng)
- 。
Nơi này là một tuyến đường giao thông quan trọng.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
con đường quan trọng; (bóng) vị trí then chốt; nơi xung yếu
NGHĨA
- 壹名danh từ
con đường quan trọng; (bóng) vị trí then chốt; nơi xung yếu
- 。
Con đường quan trọng này dẫn đến trung tâm thành phố.
- 貳名danh từ
đường chính; đường cái; (bóng) vị trí then chốt
- 。
Con phố này là đường chính.
- 參名danh từ
vị trí then chốt; chỗ trọng yếu (bóng)
- 。
Nơi này là một tuyến đường giao thông quan trọng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.