要样儿

要样儿
yàoyàngr
yếu dạng nhi

vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc

    • Cái vẻ ngoài này rất đẹp.

  2. danh từ

    cử chỉ; hành vi; tác phong

    • Anh ấy nói chuyện rất có phong thái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)HỘI Ý
  • nữ(người phụ nữ)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.