Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
/
要害
要害
yếu hại
điểm mấu chốt; yếu hại; (bóng) điểm then chốt
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15085
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm mấu chốt; yếu hại; (bóng) điểm then chốt
- 。
Đây là điểm mấu chốt của vấn đề.
- 貳名danh từ
yếu hại; chỗ hiểm yếu; điểm then chốt
- 。
Đây là điểm yếu của anh ấy.
- 參名danh từ
cực kỳ quan trọng; then chốt; thiết yếu
- 。
Đây là điểm cốt yếu của vấn đề.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ要害
Phồn thể要
yếu hại
điểm mấu chốt; yếu hại; (bóng) điểm then chốt
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15085
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm mấu chốt; yếu hại; (bóng) điểm then chốt
- 。
Đây là điểm mấu chốt của vấn đề.
- 貳名danh từ
yếu hại; chỗ hiểm yếu; điểm then chốt
- 。
Đây là điểm yếu của anh ấy.
- 參名danh từ
cực kỳ quan trọng; then chốt; thiết yếu
- 。
Đây là điểm cốt yếu của vấn đề.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.