Tới nội dung chính

要好

要好
yàohǎo
yếu hảo

thân thiết; chơi thân với nhau

HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thân thiết; chơi thân với nhau

    • 。

      Hai người họ rất thân thiết.

  2. 貳动động từ

    thân thiết; chơi thân

    • 。

      Hai chúng tôi là bạn thân.

  3. 參形tính từ

    muốn làm tốt; cố gắng tiến bộ; thân thiết (với nhau)

    • 。

      Anh ấy là một học sinh luôn cố gắng vươn lên.

要
yāo
yếu
BỘ THỦ⾑
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu