要债

要债
yàozhài
yếu trái

đòi nợ; thu hồi nợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đòi nợ; thu hồi nợ

    • Anh ấy đi đòi nợ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)HỘI Ý
  • nữ(người phụ nữ)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.