西部片

西部片
piàn
tây bộ phiến

phim cao bồi miền Tây; phim western

1 nghĩa#49875
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim cao bồi miền Tây; phim western

    • Bạn có thích xem phim Viễn Tây không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.