西经

西经
jīng
tây kinh

kinh độ Tây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh độ Tây

    • 10

      10 độ kinh Tây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.