西班牙

西班牙
bān
tây ban nha

Tây Ban Nha

1 nghĩa#2914
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tây Ban Nha

    欧洲西部的一个国家Ōuzhōu xībù de yī gè guójiā

    • Tây Ban Nha là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.