Tới nội dung chính

西班牙

西班牙
Xībānyá
tây ban nha

Tây Ban Nha

1 nghĩa#2914
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Tây Ban Nha

    中欧洲西部的一个国家Ōuzhōu xībù de yī gè guójiā

    • 。

      Tây Ban Nha là một quốc gia xinh đẹp.

西
xī
tây
BỘ THỦ⾑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu