- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
(mặt trời) lặn; xuống; rơi xuống
(mặt trời) lặn; xuống; rơi xuống
Mặt trời đã lặn rồi.
(mặt trời) lặn; xuống; rơi xuống
(mặt trời) lặn; xuống; rơi xuống
Mặt trời đã lặn rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.