西柚

西柚
yòu
tây dữu

bưởi chùm; grapefruit (Citrus paradisi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bưởi chùm; grapefruit (Citrus paradisi)

    • Tôi thích ăn bưởi chùm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.