西村

西村
cūn
tây thôn

Tây Thôn (họ người Nhật)

1 nghĩa#34525
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tây Thôn (họ người Nhật)

    • Nishimura là một họ của Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.