Tới nội dung chính

西医

西医
xīyī
tây y

thuốc tây; dược phẩm phương Tây

HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thuốc tây; dược phẩm phương Tây

    • 。

      Tây y có thể chữa khỏi bệnh này.

  2. 貳名danh từ

    bác sĩ Tây y; y học phương Tây

    • 。

      Anh ấy là một bác sĩ Tây y.

西
xī
tây
BỘ THỦ⾑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu