西医
西医
tây y
thuốc tây; dược phẩm phương Tây
HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc tây; dược phẩm phương Tây
- 。
Tây y có thể chữa khỏi bệnh này.
- 貳名danh từ
bác sĩ Tây y; y học phương Tây
- 。
Anh ấy là một bác sĩ Tây y.
Đang tải…
西医
Phồn thể西醫
tây y
thuốc tây; dược phẩm phương Tây
HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc tây; dược phẩm phương Tây
- 。
Tây y có thể chữa khỏi bệnh này.
- 貳名danh từ
bác sĩ Tây y; y học phương Tây
- 。
Anh ấy là một bác sĩ Tây y.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.