西北
西北
tây bắc
tây bắc; hướng tây bắc
HSK 2 (3.0)2 nghĩa#15043
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tây bắc; hướng tây bắc
- 。
Gió tây bắc rất lớn.
- 貳名danh từ
tây bắc; vùng Tây Bắc Trung Quốc (gồm Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)
- 。
Khu vực Tây Bắc rất đẹp.
Đang tải…
西北
Phồn thể西
tây bắc
tây bắc; hướng tây bắc
HSK 2 (3.0)2 nghĩa#15043
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tây bắc; hướng tây bắc
- 。
Gió tây bắc rất lớn.
- 貳名danh từ
tây bắc; vùng Tây Bắc Trung Quốc (gồm Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)
- 。
Khu vực Tây Bắc rất đẹp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.