Tới nội dung chính

褶

褶
zhě
triệp
⾐bộ y · 16 nét

nếp gấp; nếp nhăn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nếp gấp; nếp nhăn

    • 。

      Chiếc váy này có nhiều nếp gấp.

  2. 貳名danh từ

    nếp gấp; nếp nhăn

  3. 參名danh từ

    nếp gấp; nếp nhăn

褶
xí
triệp
BỘ THỦ⾐
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu