Tới nội dung chính

裛

裛
yì
ấp
⾐bộ y · 13 nét

bọc và buộc lại; quấn buộc

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bọc và buộc lại; quấn buộc

  2. 貳形tính từ

    ẩm ướt; thấm ướt

  3. 參动động từ

    thấm ướt; nhỏ giọt

  4. 肆形tính từ

    ẩm ướt; thấm ướt

  5. 伍名danh từ

    túi đựng sách; (văn) thơm; thấm ướt

裛
yì
ấp
BỘ THỦ⾐
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu