Tới nội dung chính

裀

裀
yīn
nhân
⾐bộ y · 11 nét

chiếu; đệm rơm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chiếu; đệm rơm

  2. 貳名danh từ

    đệm; lót; (văn) lớp lót bên trong

裀
yīn
nhân
BỘ THỦ⾐
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu