Tới nội dung chính

袽

袽
rú
như
⾐bộ y · 11 nét

giẻ rách cũ; vải vụn cũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giẻ rách cũ; vải vụn cũ

袽
rú
như
BỘ THỦ⾐
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu