Tới nội dung chính

袚

袚
fú
phất
⾐bộ y · 10 nét

tấm che đầu gối; đồ che gối (trong lễ phục cổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tấm che đầu gối; đồ che gối (trong lễ phục cổ)

  2. 貳名danh từ

    áo lễ trừ tà; y phục tế lễ

袚
fú
phất
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu