Tới nội dung chính

衵

衵
nì
nật
⾐bộ y · 9 nét

áo lót phụ nữ; đồ lót phụ nữ

1 nghĩa#28923
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    áo lót phụ nữ; đồ lót phụ nữ

    • 。

      Cô ấy mặc một chiếc áo lót đẹp.

衵
nì
nật
BỘ THỦ⾐
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu