nật
bộ y · 9 nét

áo lót phụ nữ; đồ lót phụ nữ

1 nghĩa#28923
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo lót phụ nữ; đồ lót phụ nữ

    • Cô ấy mặc một chiếc áo lót đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.