血块

血块
xuèkuài
huyết khối

cục máu đông; huyết khối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cục máu đông; huyết khối

    • Anh ấy có một cục máu đông ở chân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mãnh(cái chén, bát đĩa)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)HỘI Ý

Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.