血书

血书
xuèshū
huyết thư

thư viết bằng máu (thể hiện quyết tâm, thù hận, hoặc di nguyện)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư viết bằng máu (thể hiện quyết tâm, thù hận, hoặc di nguyện)

    • Anh ấy đã viết một bức huyết thư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mãnh(cái chén, bát đĩa)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)HỘI Ý

Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.