Tới nội dung chính

蠷

蠷
qú
cù
⾍bộ trùng · 24 nét

con kẹp (dùng trong từ chỉ con bọ kẹp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con kẹp (dùng trong từ chỉ con bọ kẹp)(kế thừa)

蠷
qú
cù
BỘ THỦ⾍
24 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu