shàng
bộ trùng · 23 nét

bọ cánh cứng râu dài (Cerambyx rugicollis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bọ cánh cứng râu dài (Cerambyx rugicollis)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.