sōng
bộ trùng · 14 nét

dùng trong 蜙蝑[song1 xu1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 蜙蝑[song1 xu1]

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.