Tới nội dung chính

蛣

蛣
jié
kiết
⾍bộ trùng · 12 nét

bọ cánh cứng; bọ hung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bọ cánh cứng; bọ hung

    • 。

      Con bọ cánh cứng này rất nhỏ.

蛣
jié
kiết
BỘ THỦ⾍
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu