/
藉
藉
tịch
dùng trong 狼藉[lang2 ji2]
3 nghĩa#17355
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong 狼藉[lang2 ji2]
- 貳动động từ
(văn) giẫm đạp; xúc phạm; lăng nhục
- 參名danh từ
họ Kế
藉
tá
(văn) lót; đệm phía dưới
2 nghĩa#17355
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) lót; đệm phía dưới
- 貳名danh từ
(văn) đệm; chiếu
藉
tịch
dùng trong 狼藉[lang2 ji2]
3 nghĩa#17355
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong 狼藉[lang2 ji2]
- 貳动động từ
(văn) giẫm đạp; xúc phạm; lăng nhục
- 參名danh từ
họ Kế
藉
tá
(văn) lót; đệm phía dưới
2 nghĩa#17355
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) lót; đệm phía dưới
- 貳名danh từ
(văn) đệm; chiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 汉字hàn zìchữ Hán; Hán tự
- 好玩儿hǎo wán rthú vị; vui; hay
- 前边qián biantrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 中学生zhōng xué shēnghọc sinh trung học
- 网友wǎng yǒubạn trên mạng; bạn online
- 饭馆fàn guǎnnhà hàng; quán cơm
- 课本kè běnsách giáo khoa; sách học
- 打车dǎ chēđi taxi; bắt taxi
- 小学生xiǎo xué shēnghọc sinh tiểu học
- 男孩儿nán hái rdạng erhua của 男孩[nan2 hai2]
- 小孩儿xiǎo hái rtrẻ con; đứa trẻ; bé
- 外语wài yǔngoại ngữ; tiếng nước ngoài