tịch

dùng trong 狼藉[lang2 ji2]

3 nghĩa#17355
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng trong 狼藉[lang2 ji2]

  2. động từ

    (văn) giẫm đạp; xúc phạm; lăng nhục

  3. danh từ

    họ Kế

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.