fán

(văn) loại cỏ giống cỏ cói (cổ điển)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) loại cỏ giống cỏ cói (cổ điển)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.