ài
ái

che phủ; bảo tồn; giữ gìn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    che phủ; bảo tồn; giữ gìn

  2. động từ

    ẩn; che giấu

  3. động từ

    che đậy; che giấu

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.