jiān
gian

lan (Eupatorium chinensis); một loại cỏ thơm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lan (Eupatorium chinensis); một loại cỏ thơm

  2. danh từ

    họ Tiễn

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.