Tới nội dung chính

蔋

蔋
dí
⾋bộ thảo · 14 nét

khô; khô ráo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khô; khô ráo

  2. 貳形tính từ

    bị cháy xém; khét

蔋
dí
BỘ THỦ⾋
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu