qiáng
bộ thảo · 15 nét

(lóng, tiếng Quảng) thuốc lá; điếu thuốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng, tiếng Quảng) thuốc lá; điếu thuốc

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.