Tới nội dung chính

蔂

蔂
léi
luy
⾋bộ thảo · 14 nét

quấn quanh; bện vào nhau

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    quấn quanh; bện vào nhau

  2. 貳名danh từ

    dây leo; cây gai

  3. 參名danh từ

    (văn) giỏ đựng đất

蔂
léi
luy
BỘ THỦ⾋
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu