Tới nội dung chính

蔀

蔀
bù
bộ
⾋bộ thảo · 13 nét

(văn) che; che chắn; bảo vệ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) che; che chắn; bảo vệ

  2. 貳名danh từ

    (văn) chu kỳ 76 năm (đơn vị thời gian trong lịch cổ đại)

蔀
bù
bộ
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu