cốt
bộ thảo · 12 nét

dùng trong 蓇葖[gu1 tu1]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 蓇葖[gu1 tu1]

  2. danh từ

    nang quả; quả nang (loại quả khô tự mở)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.