著书

著书
zhùshū
trứ thư

viết sách; trứ tác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    viết sách; trứ tác

    • Anh ấy thích viết sách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.