bộ thảo · 12 nét

dùng trong 山萮菜[shan1 yu2 cai4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. dùng trong 山萮菜[shan1 yu2 cai4]

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.