Tới nội dung chính

莦

莦
shāo
⾋bộ thảo · 10 nét

cỏ dại; cỏ rừng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cỏ dại; cỏ rừng

  2. 貳名danh từ

    nơi ẩn náu; hang ổ

莦
shāo
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu