Tới nội dung chính

荁

荁
huán
⾋bộ thảo · 9 nét

rau (loại rau)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rau (loại rau)

  2. 貳名danh từ

    cây vi-ô-la (Viola vaginata)

荁
huán
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu