Tới nội dung chính

芼

芼
mào
mạo
⾋bộ thảo · 7 nét

chọn lọc; hái (rau cỏ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chọn lọc; hái (rau cỏ)

  2. 貳名danh từ

    rau; rau củ

    • 。

      Rau của món ăn này rất tươi.

芼
mào
mạo
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu