- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
gan dạ tày trời vì sắc dục; liều lĩnh tày trời vì chuyện trai gái [thành ngữ]
gan dạ tày trời vì sắc dục; liều lĩnh tày trời vì chuyện trai gái [thành ngữ]
Anh ta thật sự là một kẻ háo sắc.
dâm táo bạo đến trời (gan dạ phóng túng vô độ trong chuyện sắc dục) [thành ngữ]
Anh ta thật sự là một kẻ đồi bại.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
gan dạ tày trời vì sắc dục; liều lĩnh tày trời vì chuyện trai gái [thành ngữ]
gan dạ tày trời vì sắc dục; liều lĩnh tày trời vì chuyện trai gái [thành ngữ]
Anh ta thật sự là một kẻ háo sắc.
dâm táo bạo đến trời (gan dạ phóng túng vô độ trong chuyện sắc dục) [thành ngữ]
Anh ta thật sự là một kẻ đồi bại.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.