- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
bề ngoài hung hăng mà bên trong nhút nhát [thành ngữ]
bề ngoài hung hăng mà bên trong nhút nhát [thành ngữ]
Anh ta trông rất hung dữ, nhưng thực ra là hổ giấy.
bề ngoài hung hăng nhưng bên trong hèn nhát [thành ngữ]
Anh ta trông rất hung dữ, nhưng thực ra là một con cừu đội lốt sói.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
bề ngoài hung hăng mà bên trong nhút nhát [thành ngữ]
bề ngoài hung hăng mà bên trong nhút nhát [thành ngữ]
Anh ta trông rất hung dữ, nhưng thực ra là hổ giấy.
bề ngoài hung hăng nhưng bên trong hèn nhát [thành ngữ]
Anh ta trông rất hung dữ, nhưng thực ra là một con cừu đội lốt sói.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.