Tới nội dung chính

艩

艩
qí
tề
⾈bộ chu · 20 nét

chốt mái chèo; cọc buộc mái chèo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chốt mái chèo; cọc buộc mái chèo

艩
qí
tề
BỘ THỦ⾈
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu