Tới nội dung chính

艖

艖
chā
xoa
⾈bộ chu · 15 nét

bè; cái bè

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bè; cái bè

  2. 貳名danh từ

    thuyền; thuyền nhỏ

艖
chā
xoa
BỘ THỦ⾈
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu