舔阴

舔阴
tiǎnyīn
thiểm âm

liếm âm đạo; quan hệ miệng (với phụ nữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    liếm âm đạo; quan hệ miệng (với phụ nữ)

    • Anh ấy thích liếm âm hộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng lưỡi liếm là hành động khiến người ta cảm thấy hổ thẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.