致癌物质

致癌物质
zhìáizhì
trí ngai vật chất

chất gây ung thư

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất gây ung thư

    • Loại thực phẩm này chứa chất gây ung thư.

  2. danh từ

    chất gây ung thư

    • Chất gây ung thư này có hại cho cơ thể con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.