Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
臭味相投
cùng hội cùng thuyền (kẻ xấu tìm đến nhau) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
cùng hội cùng thuyền (kẻ xấu tìm đến nhau) [thành ngữ]
- ,。
Họ có cùng sở thích xấu, thường xuyên cùng nhau làm chuyện xấu.
- 貳形tính từ
cùng hội cùng thuyền (kẻ xấu tìm đến nhau) [thành ngữ]
- ,。
Hai người họ rất hợp nhau, thường xuyên cùng nhau làm chuyện xấu.
- 參形tính từ
cùng hội cùng thuyền; đồng thanh tương ứng (kẻ xấu hợp nhau) [thành ngữ]
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
cùng hội cùng thuyền (kẻ xấu tìm đến nhau) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
cùng hội cùng thuyền (kẻ xấu tìm đến nhau) [thành ngữ]
- ,。
Họ có cùng sở thích xấu, thường xuyên cùng nhau làm chuyện xấu.
- 貳形tính từ
cùng hội cùng thuyền (kẻ xấu tìm đến nhau) [thành ngữ]
- ,。
Hai người họ rất hợp nhau, thường xuyên cùng nhau làm chuyện xấu.
- 參形tính từ
cùng hội cùng thuyền; đồng thanh tương ứng (kẻ xấu hợp nhau) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.