Tới nội dung chính

自暴自弃

自暴自弃
zìbàozìqì
tự bạo tự khí

tự bỏ mình; tự ti tự bỏ cuộc [thành ngữ]

2 nghĩa#37521
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tự bỏ mình; tự ti tự bỏ cuộc [thành ngữ]

    • 。

      Chúng ta không thể tự bỏ rơi bản thân.

  2. 貳

    tự bỏ bản thân; tự đánh mất chính mình [thành ngữ]

自
zì
tự
BỘ THỦ⾃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu