- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự cường không ngừng; nỗ lực không ngơi nghỉ [thành ngữ]
tự cường không ngừng; nỗ lực không ngơi nghỉ [thành ngữ]
Anh ấy là một người không ngừng nỗ lực.
tự cường không ngừng; không ngừng phấn đấu vươn lên [thành ngữ]
Anh ấy là một người không ngừng tự cường.
tự cường không ngừng; nỗ lực không ngơi nghỉ [thành ngữ]
tự cường không ngừng; nỗ lực không ngơi nghỉ [thành ngữ]
Anh ấy là một người không ngừng nỗ lực.
tự cường không ngừng; không ngừng phấn đấu vươn lên [thành ngữ]
Anh ấy là một người không ngừng tự cường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.