自卑
自卑
tự ti
tự ti; mặc cảm tự ti
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#26383
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự ti; mặc cảm tự ti
- 。
Anh ấy hơi tự ti.
- 貳动động từ
tự ti; mặc cảm thua kém
- 。
Anh ấy hơi tự ti.
Đang tải…
自卑
Phồn thể自
tự ti
tự ti; mặc cảm tự ti
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#26383
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự ti; mặc cảm tự ti
- 。
Anh ấy hơi tự ti.
- 貳动động từ
tự ti; mặc cảm thua kém
- 。
Anh ấy hơi tự ti.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.