自动免疫

自动免疫
dòngmiǎn
tự động miễn dịch

miễn dịch chủ động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miễn dịch chủ động

    • Miễn dịch chủ động là cách cơ thể chống lại bệnh tật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.